menu_book
見出し語検索結果 "thở máy" (1件)
thở máy
日本語
フ人工呼吸器
Sau phẫu thuật, bệnh nhân phải thở máy trong vài ngày.
手術後、患者は数日間人工呼吸器を装着しなければならなかった。
swap_horiz
類語検索結果 "thở máy" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thở máy" (1件)
Sau phẫu thuật, bệnh nhân phải thở máy trong vài ngày.
手術後、患者は数日間人工呼吸器を装着しなければならなかった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)